robert burns woodward
Định nghĩa
Danh từ riêng:
- Robert Burns Woodward (1917-1979) là một nhà hóa học người Mỹ, nổi tiếng với công trình tổng hợp các hợp chất hữu cơ phức tạp. Ông đã được trao Giải Nobel Hóa học năm 1965 nhờ những đóng góp xuất sắc trong lĩnh vực tổng hợp hóa học hữu cơ.
Ví dụ sử dụng
- (Robert Burns Woodward successfully synthesized many substances such as vitamin B12 and quinine.)
- (The work of Robert Burns Woodward opened new directions for organic chemistry.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Woodward–Hoffmann rules": là các quy tắc do Woodward và nhà hóa học Roald Hoffmann phát triển, giải thích cơ chế của các phản ứng hóa học hữu cơ.
- The Woodward–Hoffmann rules are fundamental in understanding pericyclic reactions.(Các quy tắc Woodward–Hoffmann là nền tảng để hiểu các phản ứng vòng quanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Woodwardian (tính từ): thuộc về Woodward hoặc liên quan đến phương pháp của ông.
- The Woodwardian approach to synthesis is highly systematic.(Phương pháp tổng hợp kiểu Woodward rất có hệ thống.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà hóa học tổng hợp: người chuyên tổng hợp các hợp chất hữu cơ phức tạp.
- Người tiên phong trong hóa học hữu cơ: người mở đường cho các nghiên cứu tổng hợp hiện đại.
Các cụm từ liên quan
- Tổng hợp Woodward: chỉ phương pháp tổng hợp hữu cơ tiên tiến do Woodward phát triển.
- Tổng hợp Woodward đã giúp tạo ra nhiều loại thuốc quan trọng.(Woodward synthesis helped create many important drugs.)
Thành ngữ liên quan
- "Một Woodward của thế kỷ 20": dùng để chỉ một nhà hóa học xuất sắc khác, tương tự như Woodward.
- Ông ấy được coi là một Woodward của thế kỷ 20 trong lĩnh vực tổng hợp hữu cơ.(He is considered a Woodward of the 20th century in organic synthesis.)